TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sân khấu tiếng Pháp là gì?

"sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ), arène (danh từ).

scène Danh từ · giống cái

/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.

  • Monter sur la scène lên sân khấu
  • Avoir une parfaite connaissance de la scène rất am hiểu nghệ thuật sân khấu

Xem đầy đủ từ "scène": giống, cách chia, thành ngữ →

arène Danh từ · giống cái

/a.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân đấu (ở giữa các trường đấu).

Xem đầy đủ từ "arène": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân khấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân khấu tiếng Pháp là gì?

"sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ), arène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.