Sân khấu tiếng Pháp là gì?
"sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ), arène (danh từ).
scène Danh từ · giống cái
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
- Monter sur la scène lên sân khấu
- Avoir une parfaite connaissance de la scène rất am hiểu nghệ thuật sân khấu
arène Danh từ · giống cái
/a.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân đấu (ở giữa các trường đấu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân khấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân khấu tiếng Pháp là gì?
"sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ), arène (danh từ).