arène
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
arène nghĩa là sân đấu.
Nghĩa của arène
Danh từ · giống cái
- Sân đấu (ở giữa các trường đấu).
- Vũ đài.
- Arène politiquevũ đài chính trị
- Địa chất, địa lý Cát granit.
- Số nhiều Trường đấu, đài vòng.
- Les arènes d'Arlestrường đấu Ac-lơ
Dạng từ của arène
Đi với mạo từ: une arène · l'arène
| Số nhiều | arènes |
Cụm từ, thành ngữ với arène
- descendre dans l'arène — tham gia chiến đấu, tham gia đấu tranh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arena
- Danh từ arene
Câu hỏi thường gặp
arène nghĩa là gì?
arène (danh từ) nghĩa là sân đấu.
arène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arène (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛn/.
arène là giống đực hay giống cái?
arène là danh từ giống cái (dùng với une, la).