TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arène

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

arène nghĩa là sân đấu.

Nghĩa của arène

Danh từ · giống cái

  1. Sân đấu (ở giữa các trường đấu).
  2. Vũ đài.
    • Arène politiquevũ đài chính trị
  3. Địa chất, địa lý Cát granit.
  4. Số nhiều Trường đấu, đài vòng.
    • Les arènes d'Arlestrường đấu Ac-lơ

Dạng từ của arène

Đi với mạo từ: une arène · l'arène

Số nhiềuarènes

Cụm từ, thành ngữ với arène

  • descendre dans l'arène — tham gia chiến đấu, tham gia đấu tranh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arena
  • Danh từ arene

Câu hỏi thường gặp

arène nghĩa là gì?

arène (danh từ) nghĩa là sân đấu.

arène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arène (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛn/.

arène là giống đực hay giống cái?

arène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.