TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréflexie

danh từ giống cái (f)
/a.ʁe.flɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

aréflexie nghĩa là sự mất phản xạ.

Nghĩa của aréflexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất phản xạ.

Dạng từ của aréflexie

Đi với mạo từ: une aréflexie · l'aréflexie

Số nhiềuaréflexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ areflexia

Câu hỏi thường gặp

aréflexie nghĩa là gì?

aréflexie (danh từ) nghĩa là sự mất phản xạ.

aréflexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréflexie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.flɛk.si/.

aréflexie là giống đực hay giống cái?

aréflexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.