TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréique

/a.ʁe.ik/ giọng máy của trình duyệt

aréique nghĩa là Không dòng chảy thường xuyên.

Nghĩa của aréique

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Không dòng chảy thường xuyên.

Dạng từ của aréique

Số nhiềuaréiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ areic

Câu hỏi thường gặp

aréique nghĩa là gì?

aréique (tính từ) nghĩa là Không dòng chảy thường xuyên.

aréique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréique (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.