TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arénacé

/a.ʁe.na.se/ giọng máy của trình duyệt

arénacé nghĩa là cát.

Nghĩa của arénacé

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý (thuộc) cát; như cát.

Dạng từ của arénacé

Số nhiềuarénacés
Giống cáiarénacée
Giống cái số nhiềuarénacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arenaceous

Câu hỏi thường gặp

arénacé nghĩa là gì?

arénacé (tính từ) nghĩa là cát.

arénacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arénacé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.na.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.