TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arénicole

/a.ʁe.ni.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

arénicole nghĩa là sống trong cát.

Nghĩa của arénicole

Tính từ

  1. Sống trong cát.

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Giun cát (giun nhiều tơ).
    • L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheursgiun cát được dân chài dùng làm mồi bắt cá

Dạng từ của arénicole

Số nhiềuarénicoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arenicolous

Câu hỏi thường gặp

arénicole nghĩa là gì?

arénicole (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trong cát.

arénicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arénicole (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ni.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.