arénicole
/a.ʁe.ni.kɔl/ giọng máy của trình duyệt
arénicole nghĩa là sống trong cát.
Nghĩa của arénicole
Tính từ
- Sống trong cát.
Danh từ · giống cái
- Động vật học Giun cát (giun nhiều tơ).
- L'arénicole est utilisée comme appât par les pêcheursgiun cát được dân chài dùng làm mồi bắt cá
Dạng từ của arénicole
| Số nhiều | arénicoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arenicolous
Câu hỏi thường gặp
arénicole nghĩa là gì?
arénicole (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trong cát.
arénicole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arénicole (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ni.kɔl/.