TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aryténoïde

/a.ʁi.te.nɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

aryténoïde nghĩa là cartilage aryténoide sụn phễu.

Nghĩa của aryténoïde

Tính từ

  1. Cartilage aryténoide (giải phẫu) sụn phễu.

Dạng từ của aryténoïde

Số nhiềuaryténoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arytenoid (cartilage)

Câu hỏi thường gặp

aryténoïde nghĩa là gì?

aryténoïde (tính từ) nghĩa là cartilage aryténoide sụn phễu.

aryténoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aryténoïde (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.te.nɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.