TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arythmique

/a.ʁit.mik/ giọng máy của trình duyệt

arythmique nghĩa là loạn nhịp.

Nghĩa của arythmique

Tính từ

  1. Y học Loạn nhịp.
    • Pouls arythmiquemạch loạn nhịp

Dạng từ của arythmique

Số nhiềuarythmiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arhythmic

Câu hỏi thường gặp

arythmique nghĩa là gì?

arythmique (tính từ) nghĩa là loạn nhịp.

arythmique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arythmique (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁit.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.