Sáng tiếng Pháp là gì?
"sáng" trong tiếng Pháp là clair (tính từ), lumineux (tính từ), claire (tính từ).
clair Tính từ
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng sủa; trong.
- Je préfère une couleur plus claire. Tôi ưa màu sáng hơn.
- Un feu clair một bếp lửa sáng
lumineux Tính từ
/ly.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng.
- Source lumineuse nguồn sáng
- Rayon lumineux tia sáng
claire Tính từ
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng sủa; trong.
- Je préfère une couleur plus claire. Tôi ưa màu sáng hơn.
- Un feu clair một bếp lửa sáng
luire Nội động từ
/lɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, chiếu sáng, lấp lánh.
brillant Tính từ
/bʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng rực; lóng lánh.
- Mer brillante mặt biển lóng lánh
luisant Tính từ
/lɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng loáng, láng, bóng.
- Métal luisant kim loại sáng loáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng tiếng Pháp là gì?
"sáng" trong tiếng Pháp là clair (tính từ), lumineux (tính từ), claire (tính từ).