TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rượu tiếng Pháp là gì?

"rượu" trong tiếng Pháp là alcool (danh từ), liqueur (danh từ), spiritueux (danh từ).

alcool Danh từ · giống đực

/al.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu, cồn.

  • Je n'ai pas le droit de boire de l'alcool. Tôi không được phép uống rượu.
  • Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.

Xem đầy đủ từ "alcool": giống, cách chia, thành ngữ →

liqueur Danh từ · giống cái

/li.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu mùi; rượu.

Xem đầy đủ từ "liqueur": giống, cách chia, thành ngữ →

spiritueux Danh từ

/spi.ʁi.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu nặng.

  • Proscrire les spiritueux cấm rượu nặng

Xem đầy đủ từ "spiritueux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rượu tiếng Pháp là gì?

"rượu" trong tiếng Pháp là alcool (danh từ), liqueur (danh từ), spiritueux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.