Rượu tiếng Pháp là gì?
"rượu" trong tiếng Pháp là alcool (danh từ), liqueur (danh từ), spiritueux (danh từ).
alcool Danh từ · giống đực
/al.kɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu, cồn.
- Je n'ai pas le droit de boire de l'alcool. Tôi không được phép uống rượu.
- Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
liqueur Danh từ · giống cái
/li.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu mùi; rượu.
spiritueux Danh từ
/spi.ʁi.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rượu nặng.
- Proscrire les spiritueux cấm rượu nặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rượu tiếng Pháp là gì?
"rượu" trong tiếng Pháp là alcool (danh từ), liqueur (danh từ), spiritueux (danh từ).