TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthylique

/e.ti.lik/ giọng máy của trình duyệt

éthylique nghĩa là rượu, người nghiện rượu.

Nghĩa của éthylique

Tính từ

  1. Hóa học xem éthyle — Etila.
    • Alcool éthyliquerượu etila, etanola
  2. Y học (do) rượu.
    • Intoxication éthyliquesự nhiễm độc rượu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghiện rượu.

Dạng từ của éthylique

Số nhiềuéthyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ethyl; alcoholic

Câu hỏi thường gặp

éthylique nghĩa là gì?

éthylique (tính từ, danh từ) nghĩa là rượu, người nghiện rượu.

éthylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthylique (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.