éthylisme
danh từ giống đực (m)
/e.ti.lism/ giọng máy của trình duyệt
éthylisme nghĩa là chứng nghiện rượu.
Nghĩa của éthylisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng nghiện rượu.
Dạng từ của éthylisme
Đi với mạo từ: un éthylisme · l'éthylisme
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éthylisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholism
Câu hỏi thường gặp
éthylisme nghĩa là gì?
éthylisme (danh từ) nghĩa là chứng nghiện rượu.
éthylisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éthylisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.lism/.
éthylisme là giống đực hay giống cái?
éthylisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).