TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcoolisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.kɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt

alcoolisme nghĩa là chứng nghiện rượu.

Nghĩa của alcoolisme

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh học Chứng nghiện rượu.

Dạng từ của alcoolisme

Đi với mạo từ: un alcoolisme · l'alcoolisme

Số nhiềualcoolismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alcoolisme

Đồng nghĩa

Họ từ của alcoolisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholism

Câu hỏi thường gặp

alcoolisme nghĩa là gì?

alcoolisme (danh từ) nghĩa là chứng nghiện rượu.

alcoolisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoolisme (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.lism/.

alcoolisme là giống đực hay giống cái?

alcoolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.