TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcoolique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/al.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

alcoolique nghĩa là nghiện rượu, người nghiện rượu.

Nghĩa của alcoolique

Tính từ

  1. Nghiện rượu. (biên soạn)

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghiện rượu.
    • Un alcoolique invétéréngười nghiện rượu lâu năm

Dạng từ của alcoolique

Số nhiềualcooliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alcoolique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với alcoolique

  • Le père de Tom est alcoolique. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alcohol; alcoholic; addicted to alcohol
  • Danh từ alcoholic (a person addicted to alcohol)

Câu hỏi thường gặp

alcoolique nghĩa là gì?

alcoolique (tính từ, danh từ) nghĩa là nghiện rượu, người nghiện rượu.

alcoolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcoolique (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.