alcoolature
danh từ giống cái (f)
/al.kɔ.la.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
alcoolature nghĩa là cồn thuốc tươi.
Nghĩa của alcoolature
Danh từ · giống cái
- Cồn thuốc tươi.
Dạng từ của alcoolature
Đi với mạo từ: une alcoolature · l'alcoolature
| Số nhiều | alcoolatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tincture
Câu hỏi thường gặp
alcoolature nghĩa là gì?
alcoolature (danh từ) nghĩa là cồn thuốc tươi.
alcoolature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcoolature (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔ.la.tyʁ/.
alcoolature là giống đực hay giống cái?
alcoolature là danh từ giống cái (dùng với une, la).