TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthyle

danh từ giống đực (m)
/e.til/ giọng máy của trình duyệt

éthyle nghĩa là Etila.

Nghĩa của éthyle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Etila.

Dạng từ của éthyle

Đi với mạo từ: un éthyle · l'éthyle

Số nhiềuéthyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethyl

Câu hỏi thường gặp

éthyle nghĩa là gì?

éthyle (danh từ) nghĩa là Etila.

éthyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthyle (giọng Pháp chuẩn): /e.til/.

éthyle là giống đực hay giống cái?

éthyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.