TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthologique

/e.tɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

éthologique nghĩa là Xem éthologie.

Nghĩa của éthologique

Tính từ

  1. xem éthologie — Tập tính học.

Dạng từ của éthologique

Số nhiềuéthologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ethologic

Câu hỏi thường gặp

éthologique nghĩa là gì?

éthologique (tính từ) nghĩa là Xem éthologie.

éthologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthologique (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.