éthologie
éthologie nghĩa là tập tính học, phong tục học, chuyên khảo phong tục.
Nghĩa của éthologie
Danh từ · giống cái
- Động vật học Tập tính học.
- Từ cũ, nghĩa cũ Phong tục học; chuyên khảo phong tục.
Dạng từ của éthologie
Đi với mạo từ: une éthologie · l'éthologie
| Số nhiều | éthologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethology
Câu hỏi thường gặp
éthologie nghĩa là gì?
éthologie (danh từ) nghĩa là tập tính học, phong tục học, chuyên khảo phong tục.
éthologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éthologie (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.lɔ.ʒi/.
éthologie là giống đực hay giống cái?
éthologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).