alcool
alcool nghĩa là rượu, cồn.
Nghĩa của alcool
Danh từ · giống đực
- Rượu, cồn.
- Boire trop d'alcooluống quá nhiều rượu
- Alcool à 90 degrés/à 90cồn 90 độ
- Teneur en alcool d'un vinnồng độ cồn trong rượu vang
- Alcool absolurượu nguyên cốt
- Alcool rectifiérượu qua lần chưng cất thứ hai
- L'alcool entre dans la fabrication de nombreux produits chimiques et pharmaceutiquescồn dùng trong việc chế tạo nhiều hóa phẩm và dược phẩm
- Un alcool một cốc rượu.
- sombrer dans l'alcoolbê tha rượu chè
- noyer son chagrin dans l'alcoolgiải sầu bằng rượu
Dạng từ của alcool
Đi với mạo từ: un alcool · l'alcool
| Số nhiều | alcools |
Họ từ của alcool
Câu ví dụ với alcool
- Trop d'alcool vous rendra malade. Uống nhiều quá sẽ bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2839153
- Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874627
- Je n'ai pas le droit de boire de l'alcool. Tôi không được phép uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11573582
- « T’aimes pas l’alcool ? » « Si, j’aime bien l’alcool, mais je le tiens pas du tout. » "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3810006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcohol, especially domestic, medical, methylated spirits; spirits, hard liquor (strong alcoholic beverage, excludes wine, cider, beer)
Câu hỏi thường gặp
alcool nghĩa là gì?
alcool (danh từ) nghĩa là rượu, cồn.
alcool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcool (giọng Pháp chuẩn): /al.kɔl/.
alcool là giống đực hay giống cái?
alcool là danh từ giống đực (dùng với un, le).