alchémille
danh từ giống cái (f)
/al.ke.mij/ giọng máy của trình duyệt
alchémille nghĩa là cây xuyên đá.
Nghĩa của alchémille
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây xuyên đá.
Dạng từ của alchémille
Đi với mạo từ: une alchémille · l'alchémille
| Số nhiều | alchémilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lady's mantles (Alchemilla spp.); garden lady's mantle (Alchemilla mollis); synonym of alchémille commune (“lady's mantle (Alchemilla vulgaris)”)
Câu hỏi thường gặp
alchémille nghĩa là gì?
alchémille (danh từ) nghĩa là cây xuyên đá.
alchémille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alchémille (giọng Pháp chuẩn): /al.ke.mij/.
alchémille là giống đực hay giống cái?
alchémille là danh từ giống cái (dùng với une, la).