TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alchémille

danh từ giống cái (f)
/al.ke.mij/ giọng máy của trình duyệt

alchémille nghĩa là cây xuyên đá.

Nghĩa của alchémille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây xuyên đá.

Dạng từ của alchémille

Đi với mạo từ: une alchémille · l'alchémille

Số nhiềualchémilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady's mantles (Alchemilla spp.); garden lady's mantle (Alchemilla mollis); synonym of alchémille commune (“lady's mantle (Alchemilla vulgaris)”)

Câu hỏi thường gặp

alchémille nghĩa là gì?

alchémille (danh từ) nghĩa là cây xuyên đá.

alchémille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alchémille (giọng Pháp chuẩn): /al.ke.mij/.

alchémille là giống đực hay giống cái?

alchémille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.