alchimiste
alchimiste nghĩa là nhà luyện đan, nhà giả kim.
Nghĩa của alchimiste
Danh từ · giống đực
- Sử học Nhà luyện đan; nhà giả kim.
Dạng từ của alchimiste
Đi với mạo từ: un alchimiste · l'alchimiste
| Số nhiều | alchimistes |
Câu ví dụ với alchimiste
- Je suis alchimiste. Tôi là một nhà giả kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13589297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an alchemist; one who practices alchemy
Câu hỏi thường gặp
alchimiste nghĩa là gì?
alchimiste (danh từ) nghĩa là nhà luyện đan, nhà giả kim.
alchimiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alchimiste (giọng Pháp chuẩn): /al.ʃi.mist/.
alchimiste là giống đực hay giống cái?
alchimiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).