TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alchimiste

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.ʃi.mist/ giọng máy của trình duyệt

alchimiste nghĩa là nhà luyện đan, nhà giả kim.

Nghĩa của alchimiste

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nhà luyện đan; nhà giả kim.

Dạng từ của alchimiste

Đi với mạo từ: un alchimiste · l'alchimiste

Số nhiềualchimistes

Câu ví dụ với alchimiste

  • Je suis alchimiste. Tôi là một nhà giả kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13589297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an alchemist; one who practices alchemy

Câu hỏi thường gặp

alchimiste nghĩa là gì?

alchimiste (danh từ) nghĩa là nhà luyện đan, nhà giả kim.

alchimiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alchimiste (giọng Pháp chuẩn): /al.ʃi.mist/.

alchimiste là giống đực hay giống cái?

alchimiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.