TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alchimique

/al.ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt

alchimique nghĩa là Thuộc thuật giả kim.

Nghĩa của alchimique

Tính từ

  1. Thuộc thuật giả kim.

Dạng từ của alchimique

Số nhiềualchimiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of alchemy; alchemical

Câu hỏi thường gặp

alchimique nghĩa là gì?

alchimique (tính từ) nghĩa là Thuộc thuật giả kim.

alchimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alchimique (giọng Pháp chuẩn): /al.ʃi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.