TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rơi tiếng Pháp là gì?

"rơi" trong tiếng Pháp là choir (nội động từ), tombé (tính từ), tomber (nội động từ).

choir Nội động từ

/ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi, ngã.

  • laisser choir quelqu'un (thân mật) bỏ rơi ai

Xem đầy đủ từ "choir": giống, cách chia, thành ngữ →

tombé Tính từ

/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi, rụng.

  • Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
  • Fruit tombé quả rụng

Xem đầy đủ từ "tombé": giống, cách chia, thành ngữ →

tomber Nội động từ

/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa vào, rơi vào.

  • Toutes les pommes qui tombent sont mangées par les cochons. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.
  • Noël tombe un dimanche cette année. Lễ Giáng sinh năm nay rơi vào một ngày chủ nhật.

Xem đầy đủ từ "tomber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi tiếng Pháp là gì?

"rơi" trong tiếng Pháp là choir (nội động từ), tombé (tính từ), tomber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.