Rơi tiếng Pháp là gì?
"rơi" trong tiếng Pháp là choir (nội động từ), tombé (tính từ), tomber (nội động từ).
choir Nội động từ
/ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi, ngã.
- laisser choir quelqu'un (thân mật) bỏ rơi ai
tombé Tính từ
/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi, rụng.
- Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
- Fruit tombé quả rụng
tomber Nội động từ
/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa vào, rơi vào.
- Toutes les pommes qui tombent sont mangées par les cochons. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.
- Noël tombe un dimanche cette année. Lễ Giáng sinh năm nay rơi vào một ngày chủ nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơi tiếng Pháp là gì?
"rơi" trong tiếng Pháp là choir (nội động từ), tombé (tính từ), tomber (nội động từ).