TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Râu tiếng Pháp là gì?

"râu" trong tiếng Pháp là barbe (danh từ), antenne (danh từ), moustache (danh từ).

barbe Danh từ · giống cái

/baʁb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Râu.

  • Puis-je toucher votre barbe ? Tôi có thể sờ râu của ông được không?
  • J'aime votre barbe. Tôi thích bộ râu của bạn.

Xem đầy đủ từ "barbe": giống, cách chia, thành ngữ →

antenne Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Râu.

  • Antennes d'un papillon râu của con bướm

Xem đầy đủ từ "antenne": giống, cách chia, thành ngữ →

moustache Danh từ · giống cái

/mus.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Râu mép (người, mèo, hổ..).

Xem đầy đủ từ "moustache": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Râu tiếng Pháp là gì?

"râu" trong tiếng Pháp là barbe (danh từ), antenne (danh từ), moustache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.