Râu tiếng Pháp là gì?
"râu" trong tiếng Pháp là barbe (danh từ), antenne (danh từ), moustache (danh từ).
barbe Danh từ · giống cái
/baʁb/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu.
- Puis-je toucher votre barbe ? Tôi có thể sờ râu của ông được không?
- J'aime votre barbe. Tôi thích bộ râu của bạn.
antenne Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu.
- Antennes d'un papillon râu của con bướm
moustache Danh từ · giống cái
/mus.taʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu mép (người, mèo, hổ..).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Râu tiếng Pháp là gì?
"râu" trong tiếng Pháp là barbe (danh từ), antenne (danh từ), moustache (danh từ).