TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

klaxon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klak.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

klaxon nghĩa là còi.

Nghĩa của klaxon

Danh từ · giống đực

  1. Còi (ô-tô).

Dạng từ của klaxon

Đi với mạo từ: un klaxon · le klaxon

Số nhiềuklaxons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klaxon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn (of car)

Câu hỏi thường gặp

klaxon nghĩa là gì?

klaxon (danh từ) nghĩa là còi.

klaxon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của klaxon (giọng Pháp chuẩn): /klak.sɔn/.

klaxon là giống đực hay giống cái?

klaxon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.