TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moustache

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mus.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

moustache nghĩa là râu mép.

Nghĩa của moustache

Danh từ · giống cái

  1. Râu mép (người, mèo, hổ..).

Dạng từ của moustache

Đi với mạo từ: une moustache · la moustache

Số nhiềumoustaches

Họ từ của moustache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moustache, mustache; whisker (of a cat)

Câu hỏi thường gặp

moustache nghĩa là gì?

moustache (danh từ) nghĩa là râu mép.

moustache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moustache (giọng Pháp chuẩn): /mus.taʃ/.

moustache là giống đực hay giống cái?

moustache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.