moustachu
/mus.ta.ʃy/ giọng máy của trình duyệt
moustachu nghĩa là để râu mép, có râu mép, người để râu mép, người có bộ ria.
Nghĩa của moustachu
Tính từ
- Để râu mép, có râu mép.
- Soldat moustachuanh lính để râu mép
- Femme moustachueđàn bà có râu mép
Danh từ · giống đực
- Người để râu mép, người có bộ ria.
Dạng từ của moustachu
| Số nhiều | moustachus |
| Giống cái | moustachue |
| Giống cái số nhiều | moustachues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moustachioed
Câu hỏi thường gặp
moustachu nghĩa là gì?
moustachu (tính từ, danh từ) nghĩa là để râu mép, có râu mép, người để râu mép, người có bộ ria.
moustachu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moustachu (giọng Pháp chuẩn): /mus.ta.ʃy/.