TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moustachu

/mus.ta.ʃy/ giọng máy của trình duyệt

moustachu nghĩa là để râu mép, có râu mép, người để râu mép, người có bộ ria.

Nghĩa của moustachu

Tính từ

  1. Để râu mép, có râu mép.
    • Soldat moustachuanh lính để râu mép
    • Femme moustachueđàn bà có râu mép

Danh từ · giống đực

  1. Người để râu mép, người có bộ ria.

Dạng từ của moustachu

Số nhiềumoustachus
Giống cáimoustachue
Giống cái số nhiềumoustachues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moustachioed

Câu hỏi thường gặp

moustachu nghĩa là gì?

moustachu (tính từ, danh từ) nghĩa là để râu mép, có râu mép, người để râu mép, người có bộ ria.

moustachu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moustachu (giọng Pháp chuẩn): /mus.ta.ʃy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.