TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moustiquaire

danh từ giống cái (f)
/mus.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

moustiquaire nghĩa là màn.

Nghĩa của moustiquaire

Danh từ · giống cái

  1. Màn (chống muỗi).

Dạng từ của moustiquaire

Đi với mạo từ: une moustiquaire · la moustiquaire

Số nhiềumoustiquaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosquito net

Câu hỏi thường gặp

moustiquaire nghĩa là gì?

moustiquaire (danh từ) nghĩa là màn.

moustiquaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moustiquaire (giọng Pháp chuẩn): /mus.ti.kɛʁ/.

moustiquaire là giống đực hay giống cái?

moustiquaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.