TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moussu

/mu.sy/ giọng máy của trình duyệt

moussu nghĩa là đầy rêu.

Nghĩa của moussu

Tính từ

  1. Đầy rêu.
    • Mur moussutường đầy rêu

Dạng từ của moussu

Số nhiềumoussus
Giống cáimoussue
Giống cái số nhiềumoussues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mossy

Câu hỏi thường gặp

moussu nghĩa là gì?

moussu (tính từ) nghĩa là đầy rêu.

moussu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moussu (giọng Pháp chuẩn): /mu.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.