moussu
/mu.sy/ giọng máy của trình duyệt
moussu nghĩa là đầy rêu.
Nghĩa của moussu
Tính từ
- Đầy rêu.
- Mur moussutường đầy rêu
Dạng từ của moussu
| Số nhiều | moussus |
| Giống cái | moussue |
| Giống cái số nhiều | moussues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mossy
Câu hỏi thường gặp
moussu nghĩa là gì?
moussu (tính từ) nghĩa là đầy rêu.
moussu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moussu (giọng Pháp chuẩn): /mu.sy/.