mousson
danh từ giống cái (f)
/mu.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mousson nghĩa là gió mùa.
Nghĩa của mousson
Danh từ · giống cái
- Gió mùa.
Dạng từ của mousson
Đi với mạo từ: une mousson · la mousson
| Số nhiều | moussons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monsoon (extremely strong tropical wind); monsoon (tropical rainy season)
Câu hỏi thường gặp
mousson nghĩa là gì?
mousson (danh từ) nghĩa là gió mùa.
mousson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousson (giọng Pháp chuẩn): /mu.sɔ̃/.
mousson là giống đực hay giống cái?
mousson là danh từ giống cái (dùng với une, la).