TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousson

danh từ giống cái (f)
/mu.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mousson nghĩa là gió mùa.

Nghĩa của mousson

Danh từ · giống cái

  1. Gió mùa.

Dạng từ của mousson

Đi với mạo từ: une mousson · la mousson

Số nhiềumoussons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monsoon (extremely strong tropical wind); monsoon (tropical rainy season)

Câu hỏi thường gặp

mousson nghĩa là gì?

mousson (danh từ) nghĩa là gió mùa.

mousson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousson (giọng Pháp chuẩn): /mu.sɔ̃/.

mousson là giống đực hay giống cái?

mousson là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.