TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousseux

/mu.sø/ giọng máy của trình duyệt

mousseux nghĩa là sủi bọt, lên bọt, nhẹ bồng bồng, rượu nho nhiều bọt.

Nghĩa của mousseux

Tính từ

  1. Sủi bọt, lên bọt.
    • Bière mousseusebia lên bọt
  2. Nhẹ bồng bồng.
    • Lingerie mousseusequần áo nhẹ bồng bồng
  3. Có lông nhung.
    • Rose mousseusehồng nhung

Danh từ · giống đực

  1. Rượu nho nhiều bọt.
    • Boire du mousseuxuống rượu nho nhiều bọt

Dạng từ của mousseux

Giống cáimousseuse /mu.søz/
Giống cái số nhiềumousseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foamy; frothy; sparkling

Câu hỏi thường gặp

mousseux nghĩa là gì?

mousseux (tính từ, danh từ) nghĩa là sủi bọt, lên bọt, nhẹ bồng bồng, rượu nho nhiều bọt.

mousseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousseux (giọng Pháp chuẩn): /mu.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.