mousseux
/mu.sø/ giọng máy của trình duyệt
mousseux nghĩa là sủi bọt, lên bọt, nhẹ bồng bồng, rượu nho nhiều bọt.
Nghĩa của mousseux
Tính từ
- Sủi bọt, lên bọt.
- Bière mousseusebia lên bọt
- Nhẹ bồng bồng.
- Lingerie mousseusequần áo nhẹ bồng bồng
- Có lông nhung.
- Rose mousseusehồng nhung
Danh từ · giống đực
- Rượu nho nhiều bọt.
- Boire du mousseuxuống rượu nho nhiều bọt
Dạng từ của mousseux
| Giống cái | mousseuse /mu.søz/ |
| Giống cái số nhiều | mousseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ foamy; frothy; sparkling
Câu hỏi thường gặp
mousseux nghĩa là gì?
mousseux (tính từ, danh từ) nghĩa là sủi bọt, lên bọt, nhẹ bồng bồng, rượu nho nhiều bọt.
mousseux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousseux (giọng Pháp chuẩn): /mu.sø/.