mousseron
danh từ giống đực (m)
/mu.sʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mousseron nghĩa là nấm rêu.
Nghĩa của mousseron
Danh từ · giống đực
- Nấm rêu (tên thông thường chỉ nhiều thứ nấm ăn được).
Dạng từ của mousseron
Đi với mạo từ: un mousseron · le mousseron
| Số nhiều | mousserons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ St. George's mushroom (Calocybe gambosa)
Câu hỏi thường gặp
mousseron nghĩa là gì?
mousseron (danh từ) nghĩa là nấm rêu.
mousseron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousseron (giọng Pháp chuẩn): /mu.sʁɔ̃/.
mousseron là giống đực hay giống cái?
mousseron là danh từ giống đực (dùng với un, le).