TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibrisse

danh từ giống cái (f)
/vi.bʁis/ giọng máy của trình duyệt

vibrisse nghĩa là lông mũi, ria, lông góc mũi.

Nghĩa của vibrisse

Danh từ · giống cái

  1. Lông mũi.
  2. Ria (mèo); lông góc mũi (chim).

Dạng từ của vibrisse

Đi với mạo từ: une vibrisse · la vibrisse

Số nhiềuvibrisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibrissa (any of the tactile whiskers on the nose of an animal such as a cat; any similar feather near the mouth of some birds)

Câu hỏi thường gặp

vibrisse nghĩa là gì?

vibrisse (danh từ) nghĩa là lông mũi, ria, lông góc mũi.

vibrisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibrisse (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁis/.

vibrisse là giống đực hay giống cái?

vibrisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.