vibrisse
danh từ giống cái (f)
/vi.bʁis/ giọng máy của trình duyệt
vibrisse nghĩa là lông mũi, ria, lông góc mũi.
Nghĩa của vibrisse
Danh từ · giống cái
- Lông mũi.
- Ria (mèo); lông góc mũi (chim).
Dạng từ của vibrisse
Đi với mạo từ: une vibrisse · la vibrisse
| Số nhiều | vibrisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vibrissa (any of the tactile whiskers on the nose of an animal such as a cat; any similar feather near the mouth of some birds)
Câu hỏi thường gặp
vibrisse nghĩa là gì?
vibrisse (danh từ) nghĩa là lông mũi, ria, lông góc mũi.
vibrisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vibrisse (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁis/.
vibrisse là giống đực hay giống cái?
vibrisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).