TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibrion

danh từ giống đực (m)
/vi.bʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vibrion nghĩa là khuẩn phẩy.

Nghĩa của vibrion

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Khuẩn phẩy.
  2. Thân mật Người không bao giờ ngồi yên.

Dạng từ của vibrion

Đi với mạo từ: un vibrion · le vibrion

Số nhiềuvibrions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibrio

Câu hỏi thường gặp

vibrion nghĩa là gì?

vibrion (danh từ) nghĩa là khuẩn phẩy.

vibrion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibrion (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁi.jɔ̃/.

vibrion là giống đực hay giống cái?

vibrion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.