Quy định tiếng Pháp là gì?
"quy định" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).
règle Danh từ · giống cái
/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy tắc.
- Les règles de la grammaire quy tắc ngữ pháp
- Règle de trois (toán học) quy tắc tam suất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- réglementerNgoại động từ · Quy định; đặt quy chế cho
- asseoirNgoại động từ · Quy định
- réglerNgoại động từ · Quy định
- prescrireNgoại động từ · Quy định, hướng dẫn
- règlementDanh từ · Quy chế, điều quy định, điều lệ
- dispositionDanh từ · Điều quy định
- prescriptionDanh từ · Điều quy định
- fixationDanh từ · Sự định, sự quy định
- réglementationDanh từ · Sự quy định
Câu hỏi thường gặp
Quy định tiếng Pháp là gì?
"quy định" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).