TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Que tiếng Pháp là gì?

"que" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ), tige (danh từ).

baguette Danh từ · giống cái

/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, đũa.

Xem đầy đủ từ "baguette": giống, cách chia, thành ngữ →

tige Danh từ · giống cái

/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, cọc.

  • Une tige de fer một que sắt
  • Tige de selle cọc yên (xe đạp)

Xem đầy đủ từ "tige": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "que" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Que tiếng Pháp là gì?

"que" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ), tige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.