Que tiếng Pháp là gì?
"que" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ), tige (danh từ).
baguette Danh từ · giống cái
/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Que, đũa.
tige Danh từ · giống cái
/tiʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Que, cọc.
- Une tige de fer một que sắt
- Tige de selle cọc yên (xe đạp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "que" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Que tiếng Pháp là gì?
"que" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ), tige (danh từ).