TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaule

danh từ giống cái (f)
/ɡol/ giọng máy của trình duyệt

gaule nghĩa là cái sào, cần câu.

Nghĩa của gaule

Danh từ · giống cái

  1. Cái sào.
  2. Cần câu.
    • Chevalier de la gaule(thân mật) người câu cá
  3. Gậy, que (để đánh).

Dạng từ của gaule

Đi với mạo từ: une gaule · la gaule

Số nhiềugaules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole; fishing pole; boner

Câu hỏi thường gặp

gaule nghĩa là gì?

gaule (danh từ) nghĩa là cái sào, cần câu.

gaule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaule (giọng Pháp chuẩn): /ɡol/.

gaule là giống đực hay giống cái?

gaule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.