TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁik/ giọng máy của trình duyệt

trique nghĩa là gậy, dùi cui, sự cấm lưu trú.

Nghĩa của trique

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Gậy; dùi cui.
    • Donner quelques coups de triqueđánh cho mấy dùi cui
  2. Nghĩa bóng Sự cấm lưu trú.
    • maigre comme un coup de triquegầy như cái que

Dạng từ của trique

Đi với mạo từ: une trique · la trique

Số nhiềutriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cudgel, club (large sticklike object); hard-on (erection)

Câu hỏi thường gặp

trique nghĩa là gì?

trique (danh từ) nghĩa là gậy, dùi cui, sự cấm lưu trú.

trique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trique (giọng Pháp chuẩn): /tʁik/.

trique là giống đực hay giống cái?

trique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.