trique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁik/ giọng máy của trình duyệt
trique nghĩa là gậy, dùi cui, sự cấm lưu trú.
Nghĩa của trique
Danh từ · giống cái
- Thân mật Gậy; dùi cui.
- Donner quelques coups de triqueđánh cho mấy dùi cui
- Nghĩa bóng Sự cấm lưu trú.
- maigre comme un coup de triquegầy như cái que
Dạng từ của trique
Đi với mạo từ: une trique · la trique
| Số nhiều | triques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cudgel, club (large sticklike object); hard-on (erection)
Câu hỏi thường gặp
trique nghĩa là gì?
trique (danh từ) nghĩa là gậy, dùi cui, sự cấm lưu trú.
trique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trique (giọng Pháp chuẩn): /tʁik/.
trique là giống đực hay giống cái?
trique là danh từ giống cái (dùng với une, la).