TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triptyque

danh từ giống đực (m)
/tʁip.tik/ giọng máy của trình duyệt

triptyque nghĩa là tranh bộ ba, sách gập ba tấm.

Nghĩa của triptyque

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Tranh bộ ba.
  2. Sách gập ba tấm.
  3. Văn học Tác phẩm ba hồi.
  4. Giấy nhập cảnh ba tờ.

Dạng từ của triptyque

Đi với mạo từ: un triptyque · le triptyque

Số nhiềutriptyques

Họ từ của triptyque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triptych; A three-part customs document allowing for the temporary importation of a motor vehicle into a foreign country without the need to pay customs duties.; The set of three fundamental and mandatory elements (tariff classification, origin, and customs value) that serve as the legal basis for classifying, valuing, and declaring any imported or exported goods.

Câu hỏi thường gặp

triptyque nghĩa là gì?

triptyque (danh từ) nghĩa là tranh bộ ba, sách gập ba tấm.

triptyque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triptyque (giọng Pháp chuẩn): /tʁip.tik/.

triptyque là giống đực hay giống cái?

triptyque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.