TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diptyque

danh từ giống đực (m)
/dip.tik/ giọng máy của trình duyệt

diptyque nghĩa là tranh bộ đôi, tác phẩm hai phần.

Nghĩa của diptyque

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Tranh bộ đôi.
  2. Nghĩa bóng Tác phẩm hai phần.
  3. Sử học Sách gập hai tấm.

Dạng từ của diptyque

Đi với mạo từ: un diptyque · le diptyque

Số nhiềudiptyques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diptych; two-part film

Câu hỏi thường gặp

diptyque nghĩa là gì?

diptyque (danh từ) nghĩa là tranh bộ đôi, tác phẩm hai phần.

diptyque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diptyque (giọng Pháp chuẩn): /dip.tik/.

diptyque là giống đực hay giống cái?

diptyque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.