diptyque
danh từ giống đực (m)
/dip.tik/ giọng máy của trình duyệt
diptyque nghĩa là tranh bộ đôi, tác phẩm hai phần.
Nghĩa của diptyque
Danh từ · giống đực
- Hội họa Tranh bộ đôi.
- Nghĩa bóng Tác phẩm hai phần.
- Sử học Sách gập hai tấm.
Dạng từ của diptyque
Đi với mạo từ: un diptyque · le diptyque
| Số nhiều | diptyques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diptych; two-part film
Câu hỏi thường gặp
diptyque nghĩa là gì?
diptyque (danh từ) nghĩa là tranh bộ đôi, tác phẩm hai phần.
diptyque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diptyque (giọng Pháp chuẩn): /dip.tik/.
diptyque là giống đực hay giống cái?
diptyque là danh từ giống đực (dùng với un, le).