TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diptère

/dip.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

diptère nghĩa là hai cánh, sâu bọ hai cánh, bộ hai cánh.

Nghĩa của diptère

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Có hai hàng cột hiên.
  2. Động vật học (có) hai cánh (sâu bọ).

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ hai cánh.
  2. Số nhiều Bộ hai cánh.

Dạng từ của diptère

Số nhiềudiptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dipteran

Câu hỏi thường gặp

diptère nghĩa là gì?

diptère (tính từ, danh từ) nghĩa là hai cánh, sâu bọ hai cánh, bộ hai cánh.

diptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diptère (giọng Pháp chuẩn): /dip.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.