dipôle
danh từ giống đực (m)
/di.pol/ giọng máy của trình duyệt
dipôle nghĩa là ngẫu cực.
Nghĩa của dipôle
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Ngẫu cực.
Dạng từ của dipôle
Đi với mạo từ: un dipôle · le dipôle
| Số nhiều | dipôles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dipole
Câu hỏi thường gặp
dipôle nghĩa là gì?
dipôle (danh từ) nghĩa là ngẫu cực.
dipôle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dipôle (giọng Pháp chuẩn): /di.pol/.
dipôle là giống đực hay giống cái?
dipôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).