TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dipôle

danh từ giống đực (m)
/di.pol/ giọng máy của trình duyệt

dipôle nghĩa là ngẫu cực.

Nghĩa của dipôle

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Ngẫu cực.

Dạng từ của dipôle

Đi với mạo từ: un dipôle · le dipôle

Số nhiềudipôles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dipole

Câu hỏi thường gặp

dipôle nghĩa là gì?

dipôle (danh từ) nghĩa là ngẫu cực.

dipôle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipôle (giọng Pháp chuẩn): /di.pol/.

dipôle là giống đực hay giống cái?

dipôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.