TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dipsomanie

danh từ giống cái (f)
/dip.sɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

dipsomanie nghĩa là xung động khát rượu, cơn them rượu.

Nghĩa của dipsomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Xung động khát rượu; cơn them rượu.

Dạng từ của dipsomanie

Đi với mạo từ: une dipsomanie · la dipsomanie

Số nhiềudipsomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dipsomania

Câu hỏi thường gặp

dipsomanie nghĩa là gì?

dipsomanie (danh từ) nghĩa là xung động khát rượu, cơn them rượu.

dipsomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dipsomanie (giọng Pháp chuẩn): /dip.sɔ.ma.ni/.

dipsomanie là giống đực hay giống cái?

dipsomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.