TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triquer

/tʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt

triquer nghĩa là đánh bằng dùi cui.

Nghĩa của triquer

Ngoại động từ

  1. Thực vật học Đánh bằng dùi cui.

Câu hỏi thường gặp

triquer nghĩa là gì?

triquer (ngoại động từ) nghĩa là đánh bằng dùi cui.

triquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triquer (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.