TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triquet

danh từ giống đực (m)
/tʁike/ giọng máy của trình duyệt

triquet nghĩa là thang đôi, gậy chơi bóng quần.

Nghĩa của triquet

Danh từ · giống đực

  1. Thang đôi.
  2. Gậy chơi bóng quần.

Dạng từ của triquet

Đi với mạo từ: un triquet · le triquet

Câu hỏi thường gặp

triquet nghĩa là gì?

triquet (danh từ) nghĩa là thang đôi, gậy chơi bóng quần.

triquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triquet (giọng Pháp chuẩn): /tʁike/.

triquet là giống đực hay giống cái?

triquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.