TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaulage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

gaulage nghĩa là sự đập rụng.

Nghĩa của gaulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập rụng.
    • Le gaulage des pommessự đập rụng táo

Dạng từ của gaulage

Đi với mạo từ: un gaulage · le gaulage

Câu hỏi thường gặp

gaulage nghĩa là gì?

gaulage (danh từ) nghĩa là sự đập rụng.

gaulage là giống đực hay giống cái?

gaulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.