TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaufrure

danh từ giống cái (f)
/ɡo.fʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaufrure nghĩa là nếp gợn.

Nghĩa của gaufrure

Danh từ · giống cái

  1. Nếp gợn (ở vải).

Dạng từ của gaufrure

Đi với mạo từ: une gaufrure · la gaufrure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauffering, a mode of plaiting or fluting

Câu hỏi thường gặp

gaufrure nghĩa là gì?

gaufrure (danh từ) nghĩa là nếp gợn.

gaufrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaufrure (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.fʁyʁ/.

gaufrure là giống đực hay giống cái?

gaufrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.