TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaufrier

danh từ giống đực (m)
/ɡo.fʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

gaufrier nghĩa là khuôn bánh kẹp.

Nghĩa của gaufrier

Danh từ · giống đực

  1. Khuôn bánh kẹp.

Dạng từ của gaufrier

Đi với mạo từ: un gaufrier · le gaufrier

Số nhiềugaufriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waffle iron; comics page grid

Câu hỏi thường gặp

gaufrier nghĩa là gì?

gaufrier (danh từ) nghĩa là khuôn bánh kẹp.

gaufrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaufrier (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.fʁi.je/.

gaufrier là giống đực hay giống cái?

gaufrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.