TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaufreur

danh từ giống cái (f)
/ɡo.fʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaufreur nghĩa là thợ in hình nổi, máy in hình nổi.

Nghĩa của gaufreur

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Thợ in hình nổi.
  2. Kỹ thuật Máy in hình nổi.

Dạng từ của gaufreur

Đi với mạo từ: une gaufreur · la gaufreur

Số nhiềugaufreurs
Giống cáigaufreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embosser

Câu hỏi thường gặp

gaufreur nghĩa là gì?

gaufreur (danh từ) nghĩa là thợ in hình nổi, máy in hình nổi.

gaufreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaufreur (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.fʁœʁ/.

gaufreur là giống đực hay giống cái?

gaufreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.