bâtonnet
danh từ giống đực (m)
/ba.tɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
bâtonnet nghĩa là que.
Nghĩa của bâtonnet
Danh từ · giống đực
- Que.
- Bâtonnet d'encensque hương, nén hương
- Bâtonnet olfactifque khứu giác
Dạng từ của bâtonnet
Đi với mạo từ: un bâtonnet · le bâtonnet
| Số nhiều | bâtonnets |
Cụm từ, thành ngữ với bâtonnet
- jeu de bâtonnets — trò chơi khăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small stick; batonnet (piece of vegetable cut into the shape of a small stick); rod cell (any of the cylindrical photoreceptor cells in the retina that function in dim light levels)
Câu hỏi thường gặp
bâtonnet nghĩa là gì?
bâtonnet (danh từ) nghĩa là que.
bâtonnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bâtonnet (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɔ.nɛ/.
bâtonnet là giống đực hay giống cái?
bâtonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).