TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtonnet

danh từ giống đực (m)
/ba.tɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

bâtonnet nghĩa là que.

Nghĩa của bâtonnet

Danh từ · giống đực

  1. Que.
    • Bâtonnet d'encensque hương, nén hương
    • Bâtonnet olfactifque khứu giác

Dạng từ của bâtonnet

Đi với mạo từ: un bâtonnet · le bâtonnet

Số nhiềubâtonnets

Cụm từ, thành ngữ với bâtonnet

  • jeu de bâtonnets — trò chơi khăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small stick; batonnet (piece of vegetable cut into the shape of a small stick); rod cell (any of the cylindrical photoreceptor cells in the retina that function in dim light levels)

Câu hỏi thường gặp

bâtonnet nghĩa là gì?

bâtonnet (danh từ) nghĩa là que.

bâtonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtonnet (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɔ.nɛ/.

bâtonnet là giống đực hay giống cái?

bâtonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.